I. Thông tin cơ bản:
- Tên nước: Cộng hòa Ba Lan (Republic of Poland).
- Thủ đô: Warsaw (Vác-sa-va).
- Ngày Quốc khánh: 03/05/1791 (ngày công bố Hiến pháp đầu tiên của
Ba Lan). - Vị trí địa lý: Nằm ở Trung Âu, phía Đông giáp Ukraine, Belarus,
Litva, Nga; phía Tây giáp Đức; phía Bắc là biển Baltic; phía Nam giáp Séc và Slovakia. - Diện tích: 312.679 km2 (thứ 9 châu Âu).
- Dân số: 38 triệu (2026). Phân bổ lao động theo lĩnh vực: nông nghiệp chiếm 12,9%, công nghiệp 30,2%, dịch vụ 57%.
- Dân tộc: Chủ yếu là người Ba Lan (96,9), ngoài ra còn các dân tộc khác như Đức, Belarus, Ukraine...
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Ba Lan.
- Tôn giáo: 89,8% dân số theo Công giáo.
- Cơ cấu hành chính: Gồm 16 tỉnh.
- Đơn vị tiền tệ: Zloty (Dua-ti); 01 USD = 3,6 Dua-ti (9/2026).
- GDP: hơn 1 nghìn tỷ USD (8/2026).
- Thu nhập bình quân đầu người: khoảng 28.500 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
- Tổng thống: ông Karol Nawrocki (Ca-rôn Na-vơ-rô-xki), từ 06/8/2025.
- Thủ tướng: ông Donald Tusk (Đô-nan Tút-xcơ) từ 13/12/2023 (Đảng Liên minh công dân).
- Chủ tịch Thượng viện: bà Malgorzata Kidawa-Blonska (Mau-gô-gia-ta Ki-đa-va Buôn-xka) từ 13/12/2023 (Đảng Cương lĩnh Công dân);
- Chủ tịch Hạ viện: ông Wlodzimierz Czarzasty (Vư-ô-đi-mi-e-xơ
Cha-gia-xtư) từ 18/11/2025 (Đảng Liên minh cánh tả mới); - Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Ngoại giao: ông Radoslaw Sikorski
(Ra-đô-xoáp Xi-cô-xki) (BTNG từ 13/12/2023; PTTg kiêm BTNG từ 7/2025)
II. Thể chế nhà nước, đảng phái chính trị:
Ba Lan theo mô hình nhà nước cộng hoà nghị viện - tổng thống.
Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất, có quyền thông qua các đạo luật và các quyết định có tính chất chính sách. Quốc hội gồm Hạ viện (460 ghế) và Thượng viện (100 ghế) với nhiệm kỳ 4 năm, được bầu theo nguyên tắc phổ thông, trực tiếp, chia đều theo tỉ lệ và bỏ phiếu kín. Tổng thống được dân bầu trực tiếp, có nhiệm kỳ 5 năm và chỉ được tái cử một lần. Chính phủ (Hội đồng Bộ trưởng) là cơ quan hành pháp do Thủ tướng đứng đầu.
Các đảng phái chính trị: Ba Lan theo chế độ đa đảng; hiện có khoảng 150 đảng và tổ chức chính trị đăng ký hoạt động.
Theo kết quả bầu cử Quốc hội ngày 15/10/2023: (i) Tại Hạ viện: Đảng Luật pháp và Công lý (PiS) cầm quyền giành được 43,59% số phiếu bầu tương đương với 235/460 ghế; Liên minh Công dân trung hữu (PO) 27,40% (134 ghế); Liên minh cánh tả 12,56% (49 ghế); Đảng Nông dân 8,55% (30 ghế); Đảng Tự do và Độc lập 6,81% (11 ghế); (ii) Tại Thượng viện: Đảng PiS giành được 48/100 ghế; Liên minh Công dân 43 ghế; Đảng Nông dân 3 ghế; Liên minh cánh tả 2 ghế; Các Thượng nghị sỹ độc lập 4 ghế.
IV. Kinh tế:
- Ba Lan là một trong những nước Trung Âu thành công nhất trong việc chuyển nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường, đồng thời là nước thành viên EU duy nhất không chịu ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008-2009.
- Thế mạnh nổi bật của nền kinh tế Ba Lan là quy mô thị trường nội địa lớn nhất khu vực Trung Đông Âu (dân số gần 38 triệu người), giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu và duy trì tăng trưởng nhờ nhu cầu trong nước. Cơ cấu kinh tế của Ba Lan đa dạng, không phụ thuộc vào một ngành mũi nhọn duy nhất mà có cấu trúc cân bằng giữa công nghiệp chế tạo, dịch vụ hiện đại và nông nghiệp công nghệ cao. Ngành sản xuất, đặc biệt là ô tô, linh kiện, máy móc, điện tử, hóa chất và chế biến thực phẩm gắn chặt với chuỗi giá trị của EU, nhất là Đức, giúp Ba Lan tận dụng hiệu quả hội nhập sâu vào thị trường chung. Bên cạnh đó, Ba Lan có lực lượng lao động được đào tạo tốt, chi phí cạnh tranh so với Tây Âu, cùng truyền thống mạnh về khoa học - công nghệ. Trong hai thập kỷ qua, năng suất lao động tăng nhanh nhờ đầu tư công nghệ, tự động hóa và nâng cao kỹ năng. Đáng chú ý, Ba Lan đã chuyển dịch từ mô hình “lao động giá rẻ” sang “lao động có kỹ năng trung bình - cao”, đặc biệt trong CNTT, dịch vụ kinh doanh và R&D.
- Trong bối cảnh chịu áp lực chi tiêu xã hội và quốc phòng, Ba Lan vẫn duy trì khả năng kiểm soát nợ công và hệ thống ngân hàng ổn định. Đồng Zloty linh hoạt giúp nền kinh tế điều chỉnh tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài so với các nước trong khu vực đồng Euro. Khả năng hấp thụ và sử dụng hiệu quả vốn EU cũng là lợi thế lớn, thúc đẩy đầu tư hạ tầng, chuyển đổi xanh và số hóa.
- Gần đây, Ba Lan đang nổi lên như trung tâm logistics, sản xuất và an ninh của sườn phía Đông EU. Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, “nearshoring” và giảm phụ thuộc vào các khu vực rủi ro cao đã củng cố vai trò của Ba Lan như một điểm đến đầu tư chiến lược dài hạn.
- Hiện nay, Ba Lan là nền kinh tế đứng thứ 6 trong EU và thuộc Top 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới với GDP năm 2025 đạt trên 1.000 tỷ USD.
V. Chính sách đối ngoại:
- Chính sách đối ngoại của Ba Lan trong giai đoạn hiện nay được định hình bởi tư duy an ninh trung tâm và mục tiêu nâng cao vị thế quốc gia trong cấu trúc quyền lực châu Âu - Đại Tây Dương, phản ứng linh hoạt trước môi trường an ninh xấu đi, đồng thời chủ động tái định vị Ba Lan như một tác nhân chủ chốt ở sườn phía Đông châu Âu.
- Ba Lan coi NATO là trụ cột không thể thay thế và Hoa Kỳ là đối tác chiến lược hàng đầu.
- Ba Lan định vị vai trò trong EU theo hướng “hội nhập có điều kiện”.
Ba Lan ủng hộ EU như một không gian kinh tế - chính trị thiết yếu, song phản đối xu hướng tập trung hóa quyền lực và áp đặt chuẩn mực chính trị - xã hội từ trung tâm. - Ba Lan tích cực xây dựng vai trò lãnh đạo khu vực Trung Đông Âu, coi đây là “vành đai chiến lược” trực tiếp, nơi có thể phát huy ảnh hưởng vượt trội so với quy mô kinh tế - dân số.
- Đối với châu Á - Thái Bình Dương, Ba Lan tiếp cận theo hướng kinh tế - chiến lược bổ trợ. Ba Lan ủng hộ chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của EU, nhấn mạnh tự do hàng hải, luật pháp quốc tế và đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Quan hệ với các đối tác chủ chốt như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và Australia tập trung vào thương mại, đầu tư, công nghệ và công nghiệp quốc phòng.
- Chính sách đối với ASEAN chủ yếu triển khai thông qua khuôn khổ EU - ASEAN, nhấn mạnh thương mại, kết nối doanh nghiệp, giáo dục và chuyển đổi xanh. Ba Lan quan tâm đặc biệt đến vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực và coi đây là đối trọng mềm trước cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Trong ASEAN, Việt Nam giữ vị trí ngày càng nổi bật trong tiếp cận của Ba Lan. Quan hệ với Việt Nam dựa trên nền tảng lịch sử, cộng đồng người Việt tại Ba Lan và Hiệp định EVFTA. Ba Lan coi Việt Nam là cửa ngõ kinh tế vào Đông Nam Á, đồng thời là đối tác phù hợp về chính trị trong các vấn đề đa phương, phát triển bền vững và đào tạo nguồn nhân lực. Hợp tác giáo dục, lao động kỹ năng và thương mại được xem là các trụ cột thực chất nhất.
QUAN HỆ VIỆT NAM - BA LAN
I. QUAN HỆ CHÍNH TRỊ
- Mối quan hệ hữu nghị truyền thống giữa Việt Nam và Ba Lan được xây dựng trên nền tảng lịch sử lâu dài, tin cậy chính trị và hợp tác thực chất. Ba Lan là một trong những quốc gia châu Âu sớm thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam (04/02/1950).
- Ba Lan đã dành cho Việt Nam sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn trong 2 cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ; là nước duy nhất có mặt trong cả hai Ủy ban đình chiến sau Hiệp định Geneve năm 1954 và Hiệp định Paris năm 1973. Tổng cộng có hàng nghìn sĩ quan và cán bộ Ba Lan đã tham gia hai
Ủy ban này.
- Trao đổi đoàn cấp cao giữa hai nước:
+ Đoàn cấp cao Việt Nam thăm Ba Lan: Thủ tướng Võ Văn Kiệt (5/1997), Chủ tịch nước Trần Đức Lương (10/2003), Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng (9/2007), Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Sinh Hùng (3/2013), Thủ tướng
Phạm Minh Chính (1/2025).
+ Đoàn cấp cao Ba Lan thăm Việt Nam: Chủ tịch Thượng viện
Adam Struzik (1996), Tổng thống Aleksander Kwasniewski (1999), Chủ tịch Thượng viện Longin Pastusiak (2003), Thủ tướng Marek Belka (2005),
Thủ tướng Donald Tusk (2010), Tổng thống Andrzej Duda (2017).
- Về hợp tác giữa hai Bộ Ngoại giao: Bộ Ngoại giao hai nước đã thiết lập cơ chế Tham vấn chính trị cấp Thứ trưởng Ngoại giao hàng năm, luân phiên tại mỗi nước (đã tiến hành được 07 phiên, lần gần đây nhất vào tháng 9/2026 tại Hà Nội). Trên cơ sở Bản ghi nhớ về hợp tác giữa hai Bộ Ngoại giao ký tháng 01/2025, hợp tác giữa hai Bộ đã được mở rộng thêm các cơ chế Tham vấn chính sách (đã tiến hành phiên đầu tiên vào tháng 3/2026) và Tham vấn lãnh sự cấp Vụ trưởng (đã tiến hành phiên đầu tiên vào ngày 13/9/2026).
II. QUAN HỆ KINH TẾ
1. Thương mại:
- Ba Lan là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất của
Việt Nam tại khu vực Trung Đông Âu. Kim ngạch song phương duy trì tăng đều qua các năm, đặc biệt sau khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực. Cơ cấu thương mại mang tính bổ sung rõ nét: Việt Nam xuất khẩu sang Ba Lan chủ yếu là dệt may, giày dép, điện tử, đồ gỗ, nông thủy sản và thực phẩm chế biến; trong khi Ba Lan xuất khẩu sang Việt Nam máy móc, thiết bị, dược phẩm, hóa chất, sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao và thực phẩm chế biến. Ba Lan đóng vai trò như cửa ngõ phân phối hàng Việt Nam vào thị trường Trung Đông Âu nhờ vị trí logistics thuận lợi và mạng lưới bán lẻ phát triển.
Kim ngạch thương mại hai chiều tăng liên tục, năm 2025 đạt 3,94 tỷ USD (tăng 14,8% so với 2024); 07 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 2,6 tỷ USD, (tăng 17% so với cùng kỳ năm ngoái). Việt Nam xuất siêu, gấp gần 07 lần kim ngạch nhập khẩu từ Ba Lan. Các mặt hàng xuất sang Ba Lan năm 2025 chủ yếu gồm: máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; máy ảnh, máy quay phim và linh kiện; phương tiện vận tải và phụ tùng; hàng dệt may, giày dép, sản phẩm từ sắt thép, cà phê, thủy hải sản… Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu gồm máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác, dược phẩm, sữa và các loại sản phẩm từ sữa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh; thủy sản…
|
Kim ngạch |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
2025 |
|
NK |
176 |
192 |
231 |
267 |
299 |
341 |
509 |
375 |
373 |
387 |
473 |
|
XK |
585 |
598 |
775 |
1335 |
1.501 |
1.774 |
2.067 |
2.291 |
2.400 |
3.048 |
3.472 |
|
Tổng |
761 |
790 |
1006 |
1602 |
1.800 |
2.115 |
2.576 |
2.666 |
2.773 |
3.437 |
3.945 |
(Đơn vị: triệuUSD)
2. Đầu tư:
- Quy mô đầu tư trực tiếp của Ba Lan vào Việt Nam hiện còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với các nhà đầu tư EU lớn khác. Các dự án chủ yếu tập trung vào chế biến thực phẩm, dược phẩm, logistics và công nghiệp nhẹ. Ngược lại, đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam sang Ba Lan cũng ở mức hạn chế, chủ yếu thông qua hoạt động thương mại, phân phối và dịch vụ. Nguyên nhân chính là do khoảng cách địa lý, hiểu biết thị trường còn hạn chế và thiếu các dự án hợp tác quy mô lớn mang tính dẫn dắt. Tháng 9/2026, FPT đã thành lập Công ty FPT Poland tại thành phố Gdansk và ký Thỏa thuận tiếp nhận bộ phận phát triển phần mềm ô tô của Công ty Nippon Seiki Europe (Nhật Bản). FPT Poland có vốn điều lệ hơn 01 triệu USD, dự kiến tiếp nhận khoảng 50 kỹ sư phát triển phần mềm hệ thống ô tô. FPT Poland định hướng trở thành trung tâm kỹ thuật và cung cấp dịch vụ trọng điểm cho thị trường châu Âu, đặc biệt trong lĩnh vực phần mềm ô tô.
- Về triển vọng, EVFTA và EVIPA (Ba Lan đã hoàn tất phê chuẩn ngày 27/11/2025) tiếp tục là động lực quan trọng giúp cải thiện môi trường đầu tư, chuẩn hóa thể chế và tạo niềm tin cho doanh nghiệp hai nước. Các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, logistics, năng lượng tái tạo, dược phẩm, công nghiệp hỗ trợ và đào tạo lao động kỹ năng cao được đánh giá có tiềm năng hợp tác lớn.
3. Hợp tác phát triển:
- Sau năm 1990, hợp tác phát triển giữa Việt Nam và Ba Lan chuyển từ mô hình viện trợ truyền thống sang hợp tác dựa trên chuyển giao tri thức, kinh nghiệm và hỗ trợ thể chế. Ba Lan chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi kinh tế, cải cách thị trường, quản trị công, phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như hội nhập EU, những lĩnh vực có giá trị tham khảo cao đối với Việt Nam.
- Với tư cách là thành viên EU, Ba Lan tham gia các chương trình hỗ trợ phát triển dành cho Việt Nam thông qua các công cụ chung của EU, tập trung vào phát triển bền vững, cải cách thể chế, chuyển đổi xanh, giáo dục - đào tạo và tăng cường năng lực quản lý.
- Nhân chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Ba Lan Andrzej Duda (2017), hai bên đã ký Hiệp định tài chính trị giá 250 triệu Euro với thời hạn 5 năm. Trên cơ sở đó, hai bên đã ký Hiệp định vay cụ thể cho dự án đóng 06 tàu tìm kiếm cứu nạn của Bộ Quốc phòng trị giá 190 triệu Euro. Tuy nhiên, do một số yếu tố chủ quan và khách quan (đại dịch Covid), dự án này đã chính thức ngừng triển khai.
4. Hợp tác giáo dục - đào tạo, văn hóa:
4.1. Giáo dục - đào tạo:
- Hợp tác giáo dục Việt Nam - Ba Lan có bề dày lịch sử, đặc biệt qua các chương trình đào tạo đại học, sau đại học và trao đổi cán bộ, đóng góp đáng kể cho phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên, y dược. Đến những năm 1990, Ba Lan đã đào tạo cho Việt Nam tổng cộng khoảng 4.000 sinh viên và cán bộ khoa học; trên 3.500 công nhân lành nghề, chủ yếu trong các ngành khai thác than và đóng tàu. Một trong những công trình biểu tượng cho tình hữu nghị giữa hai nước còn hoạt động là Trường PTTH Việt Nam - Ba Lan tại Hà Nội.
- Số lượng sinh viên Việt Nam sang Ba Lan du học tự túc có xu hướng tăng. Theo số liệu thống kê của phía Ba Lan, vào thời điểm tháng 1/2026 có khoảng trên 500 sinh viên Việt Nam đang học tập tại Ba Lan.
- Nhân chuyến thăm của Tổng thống Ba Lan Andrzej Duda (11/2017), hai bên đã ký Thỏa thuận hợp tác giáo dục, trong đó nhất trí tăng số lượng trao đổi học bổng lên 20 suất mỗi năm[1]. Hai bên đã nhất trí sẽ ký Thỏa thuận hợp tác giáo dục mới nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam sắp tới của Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk (25-26/10/2026), nâng số lượng trao đổi học bổng lên 50 suất mỗi năm.
4.2. Văn hóa - du lịch:
- Trong những năm trước đây, Ba Lan đã giúp ta đào tạo cán bộ, trùng tu các di tích cung đình ở Huế[2], Tháp Chàm ở Hội An, địa đạo Củ Chi, đặc biệt có kỹ sư Kazimierz Kwiatowski nhiều năm gắn bó với công tác trùng tu di tích ở Quảng Nam, sau khi mất, ông đã được thành phố Hội An dựng tượng tại trục đường chính của phố cổ Hội An.
- Số lượng khách Ba Lan đi du lịch Việt Nam đã tăng vượt bậc, trong 07 tháng đầu năm 2026 đạt trên 61.000 lượt, tăng gần 50% so với cùng kỳ năm 2025, đưa Ba Lan trở thành thị trường khách du lịch lớn thứ 3 của Việt Nam trong EU (chỉ sau Đức và Pháp).
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam và Bộ Thể thao và Du lịch Ba Lan dự kiến sẽ ký Bản ghi nhớ về hợp tác du lịch nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk (25 - 27/10/2026).
- Hãng hàng không quốc gia Ba Lan (LOT) đã chính thức công bố nối lại đường bay thẳng Warsaw - Hà Nội, 03 chuyến /tuần, bắt đầu mở bán vé từ ngày 30/7/2026 và chuyến bay khai trương dự kiến ngày 31/3/2027.
III. GIAO LƯU NHÂN DÂN:
- Cộng đồng người Việt Nam tại Ba Lan có lịch sử gắn với các lưu học sinh, thực tập sinh và công nhân hợp tác đào tạo trong các giai đoạn trước những năm 1990; về sau phát triển theo hướng định cư, mở rộng hoạt động kinh doanh, dịch vụ và từng bước hội nhập xã hội sở tại; hiện có khoảng 30 nghìn người, tập trung chủ yếu ở thủ đô Warsaw và vùng phụ cận, trong đó có Cụm thương mại Wólka Kosowska (ngoại vi Warsaw). Về cơ cấu sinh kế, thương mại và dịch vụ là lĩnh vực nổi bật, gồm bán buôn/bán lẻ, logistics gắn với chuỗi cung ứng hàng hóa, hệ thống cửa hàng nhỏ, dịch vụ ăn uống, ẩm thực, và một số dịch vụ cộng đồng.
- Các hội đoàn người Việt tại Ba Lan tương đối đa dạng, bao gồm các tổ chức doanh nhân, hội người Việt, nhóm đồng hương và các cấu phần văn hóa - giáo dục. Một số tổ chức như Hội Doanh nhân Việt Nam tại Ba Lan , thành lập năm 2005, hướng tới kết nối doanh nghiệp, hỗ trợ hội viên và phổ biến kiến thức kinh tế, pháp lý; Hội người Việt tại Ba Lan, được thành lập nhằm tăng cường hữu nghị Việt - Ba Lan và tổ chức hoạt động văn hóa, thanh thiếu niên.../.
[1] Hai bên đều sử dụng hiệu quả 20 suất học bổng hàng năm và mong muốn nâng lên 50 suất.
[2] 1996-1997 Ba Lan thực hiện Dự án Bảo tồn di tích Thế Tổ Miếu trị giá 900.000 USD theo Nghị định xử lý nợ của Chính phủ; từ năm 1997-2015, trong khuôn khổ hỗ trợ quốc tế, Ba Lan tài trợ tổng cộng khoảng 150.000 USD cho các dự án trùng tu, đào tạo kỹ thuật, tập huấn chuyên gia cho Việt Nam.
